品質_Quality_ 质量_chất lượng

品質って、何?_What is Quality?_什么是品质?_Chất lượng là gì?

【品/Goods/商品/Các mặt hàng】

形がある物。品物。
Something that has a shape. goods.
有形状的东西。 商品。
Một cái gì đó có hình dạng. Các mặt hàng.

【質】

物が成り立つもととして考えられるもの。中身。実体。
Something that can be considered as the origin of things. contents. entity.
可以认为是事物的本源的东西。 内容。 实体。
Một cái gì đó có thể được coi là nguồn gốc của sự vật. nội dung. thực thể.

【品質】

品物の実体、または中身。
The substance or contents of an item.
物品的物质或内容。
Bản chất hoặc nội dung của một mặt hàng.

コメント

タイトルとURLをコピーしました